Hotline
093 440 80 90
Hotline
033 929 9777
Zalo
0934408090
facebook
0934408090
youtube
url

Hiển thị tất cả 2 kết quả

Tiêu chuẩn kỹ thuật cáp điều khiển CADISUN

Loại cáp Cu/PVC/SB/PVC 2×0.75 mm2 300/500V

Cáp Cu : có nghĩa là loại cáp có lõi bằng đồng

PVC: Nghĩa là lớp cách điện giữa các pha của cáp là chất cách điện PVC

SB : màn chắn lưới đồng bện

2×0.75 mm2 : Cáp có 2 ruột có kích thước bằng nhau, và bằng 0.75 mm2

Loại cáp DVV/SB 20×1.5 mm2

Chữ D đầu tiên là tên vật liệu chế tạo C = đồng;(loại cáp điều khiển được kí hiệu là D)

Chữ V, chữ V thứ 2 và thứ 3 là tên vật liệu cách điện. V = Khoáng chất, V = Polyetylen

SB : màn chắn lưới đồng bện

20×1.5: Nghĩa là cáp 20 ruột mỗi ruột 1,5mm2.

Dưới đây là thông tin các sản phẩm cáp điều khiển CADISUN


Tổng hợp bảng báo giá dây cáp điện Cadisun 2023 tham khảo

Bảng báo giá cáp điều khiển Cadisun 2023

Báo giá cáp điện Cadisun 2023 - Cáp điều khiển cụ thể:
STT Mã sản phẩm Giá bán sỉ (VNĐ/m) Giá bán lẻ (VNĐ/m) Đóng gói (m)
1 DVV/SB 2x0.5 16,431 17,253 500
2 DVV/SB 2x0.75 19,452 20,424 500
3 DVV/SB 2x1.0 21,923 23,019 500
4 DVV/SB 2x1.5 26,843 28,186 500
5 DVV/SB 2x2.5 36,441 38,263 500
6 DVV/SB 3x0.5 19,653 20,636 500
7 DVV/SB 3x0.75 23,726 24,913 500
8 DVV/SB 3x1.0 27,495 28,870 500
9 DVV/SB 3x1.5 34,667 36,401 500
10 DVV/SB 3x2.5 48,980 51,429 500
11 DVV/SB 4x0.5 22,760 23,898 500
12 DVV/SB 4x0.75 28,454 29,876 500
13 DVV/SB 4x1.0 31,680 33,264 500
14 DVV/SB 4x1.5 41,691 43,775 500
15 DVV/SB 4x2.5 63,086 66,240 500
16 DVV/SB 5x0.5 26,882 28,226 500
17 DVV/SB 5x0.75 32,446 34,068 500
18 DVV/SB 5x1.0 38,819 40,760 500
19 DVV/SB 5x1.5 50,749 53,287 500
20 DVV/SB 5x2.5 76,271 80,084 500
21 DVV/SB 6x0.5 29,204 30,665 500
22 DVV/SB 6x0.75 37,779 39,668 500
23 DVV/SB 6x1.0 44,517 46,743 500
24 DVV/SB 6x1.5 59,455 62,428 500
25 DVV/SB 6x2.5 89,208 93,668 500
26 DVV/SB 7x0.5 33,317 34,983 500
27 DVV/SB 7x0.75 43,897 46,092 500
28 DVV/SB 7x1.0 51,083 53,637 500
29 DVV/SB 7x1.5 68,110 71,516 500
30 DVV/SB 7x2.5 103,869 109,063 500
31 DVV/SB 8x0.5 38,612 40,543 500
32 DVV/SB 8x0.75 49,398 51,868 500
33 DVV/SB 8x1.0 57,433 60,304 500
34 DVV/SB 8x1.5 77,298 81,163 500
35 DVV/SB 8x2.5 116,892 122,737 500
36 DVV/SB 9x0.5 42,023 44,125 500
37 DVV/SB 9x0.75 53,888 56,583 500
38 DVV/SB 9x1.0 65,019 68,270 500
39 DVV/SB 9x1.5 86,167 90,476 500
40 DVV/SB 9x2.5 131,846 138,439 300
41 DVV/SB 10x0.5 46,340 48,657 200
42 DVV/SB 10x0.75 59,944 62,941 200
43 DVV/SB 10x1.0 70,698 74,233 200
44 DVV/SB 10x1.5 94,092 98,796 200
45 DVV/SB 10x2.5 143,539 150,716 200
46 DVV/SB 12x0.5 52,453 55,076 200
47 DVV/SB 12x0.75 68,453 71,876 200
48 DVV/SB 12x1.0 80,964 85,012 200
49 DVV/SB 12x1.5 109,057 114,510 200
50 DVV/SB 12x2.5 167,583 175,962 200
51 DVV/SB 14x0.5 58,738 61,675 200
52 DVV/SB 14x0.75 77,278 81,142 200
53 DVV/SB 14x1.0 92,535 97,162 200
54 DVV/SB 14x1.5 125,485 131,759 200

Quý khách hàng có nhu cầu xin liên hệ chúng thôi theo thông tin sau.